right away
Định nghĩa
Trạng từ: right away là một cụm từ cố định, có nghĩa là ngay lập tức, không chậm trễ, hoặc tức thì. Nó nhấn mạnh hành động xảy ra mà không có bất kỳ sự trì hoãn nào, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để yêu cầu hoặc mô tả một việc được thực hiện ngay.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần bạn hoàn thành báo cáo này ngay lập tức.)
- (Cô ấy đã gọi bác sĩ ngay khi cảm thấy đau.)
- (Làm ơn đến đây ngay lập tức! Đây là trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- có thể đứng ở đầu, giữa hoặc cuối câu mà không thay đổi nghĩa.
- Right away, he realized his mistake. (Ngay lập tức, anh ấy nhận ra lỗi của mình.)
- He realized his mistake right away. (Anh ấy nhận ra lỗi của mình ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Right now: nhấn mạnh hơn, thường dùng để yêu cầu hành động ngay tại thời điểm nói.
- Stop doing that right now! (Dừng lại ngay bây giờ!)
- Straightaway: từ đồng nghĩa trang trọng hơn, cũng có nghĩa "ngay lập tức".
- She answered the question straightaway. (Cô ấy trả lời câu hỏi ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Immediately: ngay lập tức (trang trọng hơn).
- He left immediately after the meeting. (Anh ấy rời đi ngay sau cuộc họp.)
- At once: ngay lập tức, không chậm trễ.
- You must do it at once. (Bạn phải làm điều đó ngay lập tức.)
- Instantly: tức thì, trong tích tắc.
- The message was sent instantly. (Tin nhắn đã được gửi đi tức thì.)
Thành ngữ liên quan
- Right off the bat: ngay từ đầu, không do dự.
- He agreed right off the bat. (Anh ấy đồng ý ngay từ đầu.)